Nhiều người mới tham gia thị trường thường nhìn vào giá bảng điện để đánh giá một công ty. Họ thấy cổ phiếu Vinamilk có giá hơn 70.000đ thì bảo là đắt, trong khi thấy một cổ phiếu khác có giá 5.000đ thì lại khen rẻ và vội vàng mua vào. Đây là một sai lầm cực kỳ phổ biến vì mức giá đó chỉ là con số tuyệt đối, nó không nói lên được giá trị thật sự của doanh nghiệp.
Để biết một cổ phiếu thực sự đang đắt hay rẻ, các nhà đầu tư chuyên nghiệp luôn nhìn vào chỉ số P/E. Hiểu rõ chỉ số P/E là gì sẽ giúp bạn thay đổi hoàn toàn tư duy về việc mua bán chứng khoán, tránh được những cái bẫy “giá rẻ” nhưng thực chất lại cực kỳ đắt đỏ.

1. Chỉ số P/E là gì? Cách hiểu đơn giản nhất qua ví dụ quán cà phê
Nếu dùng ngôn ngữ tài chính, chỉ số P/E là tỷ lệ giữa thị giá và lợi nhuận sau thuế của mỗi cổ phiếu. Nhưng với người mới, hãy quên những thuật ngữ đó đi. Hãy tưởng tượng bạn đang muốn mua lại một quán cà phê đang kinh doanh rất tốt ở phố cổ.
Chủ quán ra giá nhượng quyền toàn bộ là 2 tỷ đồng. Bạn xem sổ sách và thấy mỗi năm quán này thu về lợi nhuận ròng (sau khi trừ hết chi phí điện, nước, nhân viên) là 200 triệu đồng.
Lúc này, bạn làm một phép tính đơn giản: Lấy 2 tỷ đồng chia cho 200 triệu đồng lợi nhuận mỗi năm. Kết quả ra con số 10. Con số 10 này chính là chỉ số P/E của quán cà phê đó.
Ý nghĩa thực sự của nó là: Nếu quán cà phê cứ làm ăn đều đặn như vậy, bạn sẽ mất đúng 10 năm để thu hồi lại vốn đầu tư ban đầu. Trong đầu tư chứng khoán, chỉ số P/E cũng có ý nghĩa tương tự. Nó cho biết bạn đang sẵn sàng trả bao nhiêu tiền cho mỗi đồng lợi nhuận mà công ty đó làm ra.
Nếu chỉ số P/E của một cổ phiếu là 15, điều đó có nghĩa là bạn đang trả 15 đồng để mua lấy 1 đồng lợi nhuận của doanh nghiệp. Hoặc hiểu theo cách khác, bạn kỳ vọng sẽ hòa vốn sau 15 năm nếu lợi nhuận không thay đổi.
2. Vì sao người mới thường hiểu sai về giá cổ phiếu đắt và rẻ?
Sai lầm lớn nhất của người mới là nhầm lẫn giữa “thị giá” và “giá trị”. Họ thường nghĩ rằng cổ phiếu có giá thấp (vài nghìn đồng) là cổ phiếu rẻ, dễ tăng giá gấp đôi, gấp ba. Ngược lại, những cổ phiếu có giá vài chục đến hàng trăm nghìn đồng là quá cao, không còn dư địa tăng trưởng.

Thực tế hoàn toàn khác. Hãy nhìn vào cổ phiếu của Vinamilk (mã chứng khoán: VNM). Có những thời điểm giá VNM lên tới hơn 100.000đ mỗi cổ phiếu, nhưng chỉ số P/E của nó chỉ ở mức 18 đến 20 lần. Trong khi đó, một công ty rác nào đó giá chỉ 2.000đ nhưng lại đang thua lỗ kéo dài, lợi nhuận bằng không hoặc âm, thì chỉ số P/E của nó thậm chí không thể xác định được, hoặc cực kỳ cao.
Khi bạn mua cổ phiếu giá 2.000đ mà công ty không làm ra lãi, bạn có thể phải đợi mãi mãi mà không bao giờ thu hồi được vốn. Lúc này, cổ phiếu 2.000đ lại hóa ra “đắt” hơn rất nhiều so với cổ phiếu 100.000đ của một doanh nghiệp làm ăn cực tốt.
Chỉ số P/E chính là chiếc thước đo giúp bạn đưa các cổ phiếu về cùng một hệ quy chiếu để so sánh. Nó giúp bạn trả lời câu hỏi: “Với số tiền này bỏ ra, tôi nhận lại được bao nhiêu lợi nhuận?” chứ không phải “Tôi mua được bao nhiêu tờ giấy mang tên cổ phiếu?”.
Xem thêm: Vốn hóa thị trường và những sai lầm F0 thường mắc phải
3. Cách tính chỉ số P/E bằng lời diễn giải chi tiết
Để tính được chỉ số P/E, chúng ta cần biết hai con số quan trọng. Một là giá thị trường của cổ phiếu đang được giao dịch trên sàn chứng khoán. Hai là lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (thường gọi là EPS).

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu được hiểu là tổng số tiền lãi sau thuế của công ty trong một năm, chia đều cho tổng số lượng cổ phiếu đang lưu hành. Ví dụ, công ty FPT làm ra 5.000 tỷ đồng tiền lãi và có 1 tỷ cổ phiếu, thì mỗi cổ phiếu sẽ có mức lợi nhuận là 5.000đ. Con số 5.000đ này chính là phần “E” trong công thức P/E.
Sau khi có hai con số này, bạn chỉ cần lấy giá cổ phiếu đang bán trên sàn chia cho mức lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu đó.
Ví dụ cụ thể: Cổ phiếu của Ngân hàng Vietcombank (mã: VCB) đang có giá là 90.000đ. Giả sử lợi nhuận mà mỗi cổ phiếu VCB làm ra trong một năm là 6.000đ. Khi đó, chỉ số P/E của Vietcombank sẽ là 90.000đ chia cho 6.000đ, kết quả bằng 15.
Con số 15 này cho bạn biết rằng thị trường đang định giá Vietcombank gấp 15 lần lợi nhuận hàng năm của họ. Nếu bạn mua ở mức này, bạn đang chấp nhận mức lợi nhuận kỳ vọng khoảng hơn 6% mỗi năm (lấy 1 chia cho 15).
4. Chỉ số P/E cao hay thấp thì tốt hơn?
Đây là câu hỏi mà hầu như ai mới đầu tư cũng thắc mắc. Tuy nhiên, trong chứng khoán không có câu trả lời tuyệt đối là cao tốt hay thấp tốt. Mỗi con số đều mang một ý nghĩa riêng về kỳ vọng của thị trường.

Khi nào chỉ số P/E thấp là tốt?
Một cổ phiếu có chỉ số P/E thấp (thường dưới 10) thường được coi là “rẻ”. Điều này có thể xảy ra khi doanh nghiệp đó đang bị thị trường lãng quên, hoặc hoạt động trong những ngành nghề không còn quá hot nhưng vẫn tạo ra dòng tiền đều đặn. Nếu doanh nghiệp vẫn làm ăn tốt, quản trị minh bạch thì đây là một món hời cho nhà đầu tư giá trị.
Khi nào chỉ số P/E thấp là cái bẫy?
Nhiều người thấy P/E thấp chỉ 3 hoặc 4 là lao vào mua ngay vì tưởng rẻ. Nhưng hãy cẩn thận, đó có thể là “bẫy giá rẻ”. P/E thấp có thể vì doanh nghiệp đó đang gặp sự cố nghiêm trọng, lợi nhuận năm nay cao đột biến do bán tài sản chứ không phải từ kinh doanh cốt lõi, hoặc ngành nghề đó đang đi vào giai đoạn suy thoái. Thị trường cực kỳ thông minh, nếu họ trả giá thấp cho một cổ phiếu, thường là vì họ thấy tương lai của nó không còn sáng sủa.
Khi nào chỉ số P/E cao là hợp lý?
Các cổ phiếu tăng trưởng mạnh thường có chỉ số P/E rất cao, đôi khi lên tới 30, 40 hoặc thậm chí là 100. Ví dụ như các công ty công nghệ hoặc các doanh nghiệp bán lẻ đang mở rộng thần tốc. Nhà đầu tư sẵn sàng trả giá cao vì họ tin rằng lợi nhuận trong tương lai sẽ tăng trưởng bằng lần. Khi lợi nhuận tương lai tăng vọt, chỉ số P/E trong tương lai sẽ tự động giảm xuống mức hợp lý.
Khi nào chỉ số P/E cao là rủi ro?
Nếu một cổ phiếu có P/E cao ngất ngưởng nhưng tốc độ tăng trưởng lợi nhuận lại chậm chạp, thì đó là dấu hiệu của sự thổi phồng giá trị. Bong bóng chứng khoán thường xuất hiện khi mọi người tranh nhau mua những cổ phiếu có P/E cao vô lý vì kỳ vọng hão huyền, để rồi khi thực tế không như mong đợi, giá cổ phiếu sẽ sụp đổ thê thảm.
Xem thêm: Lệnh LO là gì? Bí quyết “mặc cả” giá cổ phiếu cho người mới
5. Các yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến chỉ số P/E
Chỉ số P/E không đứng yên một chỗ, nó biến động hàng ngày theo giá cổ phiếu và hàng quý theo báo cáo kết quả kinh doanh của doanh nghiệp. Có ba yếu tố chính chi phối con số này:
Thứ nhất là tốc độ tăng trưởng của doanh nghiệp. Một công ty có mức tăng trưởng lợi nhuận 30% mỗi năm chắc chắn sẽ được thị trường trả mức P/E cao hơn một công ty chỉ tăng trưởng 5% hoặc đứng yên. Điều này giải thích tại sao cùng trong rổ VN30, nhưng có mã P/E chỉ 10, có mã lại lên đến 20.
Thứ hai là yếu tố rủi ro và uy tín thương hiệu. Hãy nhìn vào Vinamilk (VNM), đây là một doanh nghiệp đầu ngành với tài chính cực kỳ lành mạnh và trả cổ tức rất đều đặn. Nhà đầu tư luôn cảm thấy an tâm khi giữ VNM, do đó họ sẵn sàng chấp nhận một mức P/E cao hơn so với các công ty sữa nhỏ lẻ, mới nổi và có nhiều rủi ro hơn.
Thứ ba là mặt bằng lãi suất ngân hàng. Khi lãi suất ngân hàng thấp, dòng tiền có xu hướng chảy vào chứng khoán nhiều hơn, mọi người sẵn sàng trả mức P/E cao hơn để tìm kiếm lợi nhuận. Ngược lại, khi lãi suất tăng cao, nhà đầu tư sẽ rút tiền về gửi tiết kiệm, khiến giá cổ phiếu giảm và chỉ số P/E toàn thị trường cũng giảm theo.

6. Cách sử dụng chỉ số P/E để chọn lọc cổ phiếu hiệu quả
Để không bị nhầm lẫn khi dùng chỉ số P/E định giá, người mới nên tuân theo một vài nguyên tắc vàng sau đây:
Đầu tiên, hãy so sánh P/E của cổ phiếu đó với các đối thủ trong cùng ngành. Đừng so sánh P/E của một ngân hàng như Vietcombank (VCB) với một công ty công nghệ như FPT hay một công ty thép như Hòa Phát (HPG). Mỗi ngành nghề có một đặc thù và mức biên lợi nhuận khác nhau, do đó mức P/E trung bình của mỗi ngành cũng khác nhau hoàn toàn.
Thứ hai, hãy nhìn vào lịch sử P/E của chính cổ phiếu đó trong quá khứ. Ví dụ, trong 5 năm qua, cổ phiếu VNM thường được giao dịch quanh mức P/E từ 18 đến 22. Nếu hiện tại P/E của VNM chỉ còn 15 trong khi hoạt động kinh doanh vẫn bình thường, thì đó có thể là dấu hiệu cổ phiếu đang bị định giá thấp và là cơ hội để mua vào.
Thứ ba, luôn kiểm tra xem lợi nhuận tạo ra EPS có đến từ hoạt động kinh doanh cốt lõi hay không. Nếu một công ty có lợi nhuận tăng vọt khiến P/E giảm sâu chỉ nhờ vào việc bán một mảnh đất hay được bồi thường hợp đồng, thì con số đó không có giá trị bền vững. Bạn cần tìm những doanh nghiệp có lợi nhuận tăng trưởng đều đặn từ việc bán hàng và cung cấp dịch vụ.
Xem thêm: Chứng khoán là gì?
7. Những giới hạn cần lưu ý khi sử dụng chỉ số P/E
Dù là một công cụ định giá tuyệt vời, chỉ số P/E không phải là chiếc gậy báu vạn năng. Nó vẫn có những điểm mù mà người mới cần biết để tránh mất tiền oan.

Thứ nhất, chỉ số P/E không có ý nghĩa đối với những công ty đang thua lỗ. Khi lợi nhuận là một số âm, phép chia sẽ không thực hiện được và P/E không thể hiển thị. Đối với những trường hợp này, bạn cần sử dụng các phương pháp định giá khác thay vì cố bám víu vào P/E.
Thứ hai, chỉ số P/E là con số của quá khứ. Nó dựa trên lợi nhuận mà doanh nghiệp đã làm ra trong một năm vừa qua. Tuy nhiên, đầu tư chứng khoán là mua kỳ vọng của tương lai. Một doanh nghiệp có P/E quá khứ rất đẹp nhưng tương lai sắp bị mất thị phần hoặc vướng vào pháp lý thì con số P/E đó cũng trở nên vô nghĩa.
Thứ ba, chỉ số này dễ bị bóp méo bởi các thủ thuật kế toán. Doanh nghiệp có thể sử dụng các phương pháp hạch toán khác nhau để làm cho lợi nhuận trông có vẻ cao hơn thực tế, từ đó làm giảm chỉ số P/E xuống để thu hút nhà đầu tư. Vì vậy, đừng bao giờ chỉ nhìn vào mỗi con số P/E mà quyết định mua ngay, hãy dành thời gian đọc hiểu thêm về sức khỏe tài chính thực sự của họ.
8. Lời khuyên cho người mới: Đừng để con số đánh lừa cảm giác
Trong đầu tư, tâm lý “ham rẻ” là kẻ thù số một. Khi bạn thấy một cổ phiếu giá 5.000đ có P/E bằng 5, đừng vội mừng. Hãy đặt câu hỏi: “Tại sao hàng triệu nhà đầu tư khác trên sàn lại không mua nó để đẩy giá lên?”. Thường thì cái gì rẻ cũng có lý do của nó.
Ngược lại, khi nhìn thấy những cổ phiếu “vàng xanh” trong rổ VN30 có mức giá cao ngất ngưởng, đừng sợ hãi. Hãy kiểm tra chỉ số P/E của chúng. Nếu P/E vẫn nằm trong vùng lịch sử và doanh nghiệp vẫn giữ vững phong độ tăng trưởng, thì mức giá đó hoàn toàn xứng đáng.
Hãy nhớ rằng, mua một doanh nghiệp tuyệt vời với mức giá hợp lý luôn tốt hơn nhiều so với việc mua một doanh nghiệp tồi tệ với mức giá rẻ mạt. Chỉ số P/E chính là người bạn đồng hành giúp bạn phân biệt được đâu là “vàng thật” và đâu là “vàng thau” trên thị trường chứng khoán đầy biến động này.
Lưu ý rằng các quy định về thuế, phí giao dịch hoặc cách hạch toán lợi nhuận có thể thay đổi tùy theo quy định hiện hành của cơ quan quản lý. Bạn nên thường xuyên cập nhật thông tin từ các nguồn tin chính thống của Ủy ban Chứng khoán Nhà nước để có cái nhìn chính xác nhất tại thời điểm đầu tư.
